- Jātaka
- Ekakanipāta
- Kulāvakavagga
Bản dịch
JA 31 — Chuyện Tổ Chim Con (Tiền thân Kulàvaka)
1. Kulāvakajātaka
31. Này Mātali, hãy để cho các tổ chim con ở rừng cây Simbali
được lánh xa khỏi đầu gọng xe.
Ta sẵn lòng từ bỏ mạng sống ở nơi các A-tu-la.
Chớ để các con chim này trở nên không còn có tổ chim.
Bản dịch: Bhikkhu Indacanda
Dịch bởi Bhikkhu Indacanda. Trích từ bộ Tam Tạng Song Ngữ Pāḷi–Việt — Bổn Sanh (Jātaka). Nguồn: http://www.tamtangpaliviet.net/. Sử dụng theo sự cho phép của dịch giả.
Pāli: Mahāsaṅgīti Tipiṭaka · Anh: Bhikkhu Sujato · Việt: Bản dịch AI (OpenTipitaka)
- Stories of Past Lives 31
- The Book of the Ones
- Nests
Nests: a past life story
31. Chuyện Kulāvaka
“Kulāvakā mātali simbalismiṁ, Īsāmukhena parivajjayassu; Kāmaṁ cajāma asuresu pāṇaṁ, Māme dijā vikkulāvā ahesun”ti.
Mātali, don’t ram the bird nests in the red silk-cotton woods with your draft-pole. I’d rather give up our lives to the titans than deprive these birds of their nests.
Này Mātali, có các tổ chim non ở trên cây gòn, hãy tránh xa đầu càng xe. Chúng ta sẵn lòng từ bỏ mạng sống giữa các a-tu-la, mong rằng các con chim này đừng bị mất tổ.
Kulāvakajātakaṁ paṭhamaṁ.
Chuyện Kulāvaka, là chuyện thứ nhất.