- Jātaka
- Ekakanipāta
- Kuruṅgavagga
Bản dịch
JA 30 — Chuyện Con Heo Munika (Tiền thân Munika)
10. Munikajātaka
30. Chớ mong cầu (thức ăn) dành cho heo Munika. Nó ăn các thức ăn của tử tù. Hãy ít ham muốn, hãy nhai cám trấu; điều ấy là đặc điểm của cuộc sống trường thọ.
Bản dịch: Bhikkhu Indacanda
Dịch bởi Bhikkhu Indacanda. Trích từ bộ Tam Tạng Song Ngữ Pāḷi–Việt — Bổn Sanh (Jātaka). Nguồn: http://www.tamtangpaliviet.net/. Sử dụng theo sự cho phép của dịch giả.
Pāli: Mahāsaṅgīti Tipiṭaka · Anh: Bhikkhu Sujato · Việt: Bản dịch AI (OpenTipitaka)
- Stories of Past Lives 30
- The Book of the Ones
- The Four-horned Antelope
The Pig Named Munika: a past life story
30. Chuyện Munika
“Mā munikassa pihayi, āturannāni bhuñjati; Appossukko bhusaṁ khāda, etaṁ dīghāyulakkhaṇan”ti.
Envy not what is Munika’s, for he eats the food of the terminally ill. Don’t worry, just eat your chaff, this is a mark of long life.
Chớ có thèm muốn (thức ăn) của Munika, nó ăn các món ăn của kẻ sắp chết. Hãy ăn cám không lo lắng, đó là dấu hiệu của sự trường thọ.
Munikajātakaṁ dasamaṁ.
Chuyện Munika, là chuyện thứ mười.
Kuruṅgavaggo tatiyo.
Tassuddānaṁ
Phẩm Kuruṅga, là phẩm thứ ba.
Kuruṅgassa kukkuragojavaro, Puna vāḷavassasirivhayano; Mahiḷāmukhanāmanuññavaro, Vahate dhura munikena dasāti.
Chuyện Kuruṅga, Kukkura và Gojavara, rồi đến Vāḷava, Assa và Sirivhayana; Chuyện Mahiḷāmukha và Nāmanuññavara, Vahate, Dhura cùng với Munika là mười.