Bản dịch
JA 191 — Chuyện Tế Sư Ruhaka (Tiền thân Ruhaka)
1. Ruhakajātaka
233. “Này khanh Ruhaka, dây cung mặc dầu bị đứt cũng nối lại được. Khanh hãy hàn gắn với người vợ cũ, chớ rơi vào quyền lực của sự giận dữ.”
234. “Khi những sợi gai còn được tìm thấy, khi những người thợ còn được tìm thấy, thần sẽ làm dây cung khác; quá đủ rồi với người vợ cũ!”
Bản dịch: Bhikkhu Indacanda
Dịch bởi Bhikkhu Indacanda. Trích từ bộ Tam Tạng Song Ngữ Pāḷi–Việt — Bổn Sanh (Jātaka). Nguồn: http://www.tamtangpaliviet.net/. Sử dụng theo sự cho phép của dịch giả.
Pāli: Mahāsaṅgīti Tipiṭaka · Anh: Bản dịch AI (OpenTipitaka) · Việt: Bản dịch AI (OpenTipitaka)
191. Ruhakajātakaṃ (2-5-1)
191. The Ruhaka Jātaka (2-5-1)
191. Bổn sanh Ruhaka (2-5-1)
81.
81.
81.
Api † ruhaka chinnāpi, jiyā sandhīyate puna;
Sandhīyassu purāṇiyā, mā kodhassa vasaṃ gami.
O Ruhaka, though a bowstring is cut, it is joined together again. Be reconciled with your former wife; do not fall under the power of anger.
Này Ruhaka, dù đã đứt, dây cung vẫn có thể được nối lại. Hãy hòa giải với người vợ cũ của ngươi, chớ để cơn giận chi phối.
82.
82.
82.
Vijjamānesu vākesu †, vijjamānesu kārisu;
Aññaṃ jiyaṃ karissāmi, alaññeva purāṇiyāti.
Since there are fibers and since there are craftsmen, I will make another bowstring. Enough of the old one!
Khi vẫn còn vỏ cây, khi vẫn còn những người thợ, ta sẽ làm một dây cung khác. Ta đã quá đủ với cái cũ rồi.
Ruhakajātakaṃ paṭhamaṃ.
The Ruhaka Jātaka, the First.
Bổn sanh Ruhaka, câu chuyện thứ nhất.