Bản dịch
JA 173 — Chuyện Con Vượn (Tiền thân Makkata)
3. Makkaṭajātaka
197. “Thưa cha, người tu khổ hạnh kia nương tựa vào gốc cây thốt nốt. Và (chúng ta) có căn nhà nhỏ này, vậy chúng ta hãy cho kẻ này (ngụ chung) căn nhà nhỏ.”
198. “Này con, chớ có gọi kẻ ấy vào. Gã có thể làm bẩn căn nhà nhỏ của chúng ta. Khuôn mặt như thế này không phải là của vị Bà-la-môn có giới hạnh tốt đẹp.”
Bản dịch: Bhikkhu Indacanda
Dịch bởi Bhikkhu Indacanda. Trích từ bộ Tam Tạng Song Ngữ Pāḷi–Việt — Bổn Sanh (Jātaka). Nguồn: http://www.tamtangpaliviet.net/. Sử dụng theo sự cho phép của dịch giả.
Pāli: Mahāsaṅgīti Tipiṭaka · Anh: Bản dịch AI (OpenTipitaka) · Việt: Bản dịch AI (OpenTipitaka)
Tāta māṇavako eso, tālamūlaṃ apassito;
Agārakañcidaṃ atthi, handa demassagārakaṃ.
Father, this ascetic is leaning on the palmyra stump. We have this fire-hut. Come, let us give the fire-hut to him who has come.
Thưa cha, vị tu sĩ trẻ này đang tựa vào gốc cây thốt nốt. Nhà lửa này là của chúng ta. Thôi nào, chúng ta hãy cho người đã đến này nhà lửa.
46.
46.
46.
Mā kho tvaṃ tāta pakkosi, dūseyya no agārakaṃ;
Netādisaṃ mukhaṃ hoti, brāhmaṇassa susīlinoti.
Dear son, do not call him, lest he should ruin our dwelling. The face of a virtuous ascetic is not like this.
Này con, con đừng gọi nó, nó sẽ phá hoại nhà của chúng ta. Khuôn mặt của một vị Bà-la-môn có giới hạnh tốt không giống như thế này.
Makkaṭajātakaṃ tatiyaṃ.
The Makkaṭa Jātaka, the third.
Chuyện Bổn Sanh Con Khỉ, thứ ba.