Bản dịch
JA 172 — Chuyện Núi Daddara (Tiền thân Daddara)
2. Daddarajātaka
195. “Ai (đã) rống lên bằng âm thanh to lớn ở núi Daddara? Tại sao các con sư tử không rống đáp lại? Thưa chúa của loài thú, kẻ ấy tên là gì?”
196. “Này con, là con chó rừng, kẻ hạ tiện trong số các loài thú, (đã) rú lên. Trong khi ghê tởm sanh chủng của kẻ này, các con sư tử ngồi xuống, im lặng.”
Bản dịch: Bhikkhu Indacanda
Dịch bởi Bhikkhu Indacanda. Trích từ bộ Tam Tạng Song Ngữ Pāḷi–Việt — Bổn Sanh (Jātaka). Nguồn: http://www.tamtangpaliviet.net/. Sử dụng theo sự cho phép của dịch giả.
Pāli: Mahāsaṅgīti Tipiṭaka · Anh: Bản dịch AI (OpenTipitaka) · Việt: Bản dịch AI (OpenTipitaka)
Ko nu saddena mahatā, abhinādeti daddaraṃ;
Taṃ sīhā nappaṭinadanti †, ko nāmeso migādhibhū.
Who with a great sound makes the Daddara mountain resound? The lions do not roar back at that sound; what is the name of this lord of beasts?
Hỡi chúa tể loài thú, con vật gì vậy, với tiếng rống lớn làm vang dội núi Daddara? Các con sư tử không rống đáp lại nó. Con vật này tên là gì?
44.
44.
44.
Adhamo migajātānaṃ, siṅgālo tāta vassati;
Jātimassa jigucchantā, tuṇhī sīhā samacchareti.
Dear son, the jackal, the basest of the animal species, is howling. Loathing its kind, the lions remain silent.
Này con, đó là con chó rừng, loài hạ tiện trong các loài thú, đang tru. Vì ghê tởm dòng giống của nó, các con sư tử giữ im lặng.
Daddarajātakaṃ dutiyaṃ.
The Daddara Jātaka, the second.
Chuyện Bổn Sanh Daddara, thứ hai.