Bản dịch
JA 152 — Chuyện Con Chó Rừng (Tiền thân Sigàla)
2. Siṅgālajātaka
153. Đối với kẻ vội vã lao vào công việc chưa được xem xét, các việc làm của gã khiến cho gã bực bội, tựa như thức ăn nóng được nuốt vào miệng.
154. Và con sư tử, với tiếng rống sư tử, đã rống lên ở núi Daddara.
Sau khi nghe được tiếng gầm thét của con sư tử, con chó rừng đang sống ở núi Daddara,
bị kinh sợ, đã phải run lẩy bẩy, và quả tim của nó đã vỡ đôi.
Bản dịch: Bhikkhu Indacanda
Dịch bởi Bhikkhu Indacanda. Trích từ bộ Tam Tạng Song Ngữ Pāḷi–Việt — Bổn Sanh (Jātaka). Nguồn: http://www.tamtangpaliviet.net/. Sử dụng theo sự cho phép của dịch giả.
Pāli: Mahāsaṅgīti Tipiṭaka · Anh: Bản dịch AI (OpenTipitaka) · Việt: Bản dịch AI (OpenTipitaka)
Sāni kammāni tappenti, uṇhaṃvajjhohitaṃ mukhe.
those deeds bring torment, like something hot placed in the mouth.
Những hành động ấy làm người ấy khổ não, như thức ăn nóng bỏ vào miệng.
4.
4.
4.
Sīho ca sīhanādena, daddaraṃ abhinādayi;
Sutvā sīhassa nigghosaṃ, siṅgālo † daddare vasaṃ;
Bhīto santāsamāpādi, hadayañcassa apphalīti.
And the lion, with its lion's roar, made the mountain resound. Hearing the lion's fierce roar, the jackal dwelling on the mountain became frightened, fell into terror, and its heart burst.
Và sư tử với tiếng rống của sư tử, đã làm núi Daddara vang dội. Nghe tiếng rống của sư tử, con chó rừng sống trên núi Daddara, đã sợ hãi, kinh hoàng, và tim nó đã vỡ tan.
Siṅgālajātakaṃ † dutiyaṃ.
The Siṅgāla Jātaka, the Second.
Chuyện Bổn Sanh Chó Rừng là chuyện thứ hai.